Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 登记
【登記】
登记
dēngjì
đăng ký, ghi tên, làm thủ tục đăng ký.
Hán việt:
đăng kí
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 登记
登
【dēng】
leo lên; đăng, ghi; đăng quang
记
【jì】
Nhớ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 登记
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đăng ký, ghi tên, làm thủ tục đăng ký.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI