暂时
HSK4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暂时
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:tạm thời, nhất thời (tính chất ngắn hạn).
Ví dụ (8)
2
phó từ
Nghĩa:tạm thời, tạm (làm gì đó trong thời gian ngắn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây