Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 调整
【調整】
调整
tiáozhěng
điều chỉnh, chỉnh lý, sửa lại cho đúng/phù hợp.
Hán việt:
điều chỉnh
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 调整
整
【zhěng】
nguyên vẹn, toàn bộ, chỉnh tề, gọn gàng
调
【diào / tiáo】
giọng điệu, âm điệu; điều chỉnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 调整
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
điều chỉnh, chỉnh lý, sửa lại cho đúng/phù hợp.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
sự điều chỉnh.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI