Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 符合
符合
fúhé
phù hợp, hợp với, khớp với, đáp ứng (tiêu chuẩn, yêu cầu, thực tế).
Hán việt:
bồ cáp
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 符合
合
【hé / gě】
hợp lại, kết hợp; phù hợp
符
【fú】
biểu tượng, dấu hiệu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 符合
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
phù hợp, hợp với, khớp với, đáp ứng (tiêu chuẩn, yêu cầu, thực tế).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI