身体
shēntǐ
cơ thể, thân thể (phần xác thịt).
Hán việt: quyên bổn
具, 个
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cơ thể, thân thể (phần xác thịt).
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:sức khỏe (dùng trong thăm hỏi).
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI