开车
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开车
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:lái xe (ô tô), điều khiển xe.
Ví dụ (9)
2
động từ (khởi hành)
Nghĩa:xe chạy, xe khởi hành (tàu hỏa, xe buýt bắt đầu di chuyển).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây