客气
HSK 1/2
Động từTính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 客气
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Ví dụ (8)
2
cụm từ (đáp lại)
Nghĩa:đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây