浪漫
làngmàn
lãng mạn.
Hán việt: lang man
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:lãng mạn.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI