Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 浪漫
浪漫
làngmàn
lãng mạn.
Hán việt:
lang man
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 浪漫
浪
【làng】
sóng; lang thang; phung phí
漫
【màn】
tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 浪漫
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
lãng mạn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI