蛋糕
dàngāo
bánh ngọt, bánh kem, bánh bông lan.
Hán việt: đản cao
个, 块
HSK2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bánh ngọt, bánh kem, bánh bông lan.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI