Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 蛋糕
蛋糕
dàngāo
bánh ngọt, bánh kem, bánh bông lan.
Hán việt:
đản cao
Lượng từ:
个, 块
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 蛋糕
糕
【gāo】
bánh
蛋
【dàn】
trứng, quả trứng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 蛋糕
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bánh ngọt, bánh kem, bánh bông lan.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI