Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 疲倦
疲倦
píjuàn
mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Hán việt:
bì quyện
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 疲倦
倦
【juàn】
Mệt mỏi
疲
【pí】
mệt mỏi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 疲倦
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI