疲倦
píjuàn
mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Hán việt: bì quyện
HSK 6
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI