沉静
HSK 6
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉静
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:yên lặng, tĩnh mịch, thanh tịnh (chỉ môi trường); điềm tĩnh (chỉ tính cách).
Ví dụ (6)
2
tính từ
Nghĩa:trầm tĩnh, điềm đạm, bình tĩnh (chỉ tính cách, thái độ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây