距离
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 距离
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách, cự ly.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:cách (khoảng cách không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây