老婆
lǎopo
vợ, bà xã (cách gọi thân mật, khẩu ngữ).
Hán việt: lão bà
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vợ, bà xã (cách gọi thân mật, khẩu ngữ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI