智商
zhìshāng
IQ, chỉ số thông minh (thước đo khả năng trí tuệ).
Hán việt: trí thương
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:IQ, chỉ số thông minh (thước đo khả năng trí tuệ).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI