Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 智商
智商
zhìshāng
IQ, chỉ số thông minh (thước đo khả năng trí tuệ).
Hán việt:
trí thương
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 智商
商
【shāng】
buôn bán; thương nhân; bàn bạc; nhà Thương; thương số
智
【zhì】
trí tuệ; thông minh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 智商
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
IQ, chỉ số thông minh (thước đo khả năng trí tuệ).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI