情绪
qíngxù
cảm xúc, tâm trạng, tinh thần (thường nói về trạng thái vui buồn thất thường).
Hán việt: tình tự
份,种,片,股,(一)丝
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cảm xúc, tâm trạng, tinh thần (thường nói về trạng thái vui buồn thất thường).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI