Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 旅游
【旅遊】
旅游
lǚyóu
đi du lịch, đi chơi xa.
Hán việt:
lữ du
Lượng từ:
趟
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 旅游
旅
【lǚ】
đi xa, du lịch; lữ đoàn, đoàn quân
游
【yóu】
bơi; đi chơi/du lịch; đi lại
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 旅游
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đi du lịch, đi chơi xa.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
ngành du lịch, việc du lịch.
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI