无愧
HSK 6
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 无愧
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:không hổ thẹn, xứng đáng, không thẹn với lòng (thường đi với giới từ 'yú' - với).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây