冷静
热闹
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 冷静
Định nghĩa
1
tính từ / động từ
Nghĩa:bình tĩnh, điềm tĩnh, trấn tĩnh (trạng thái tâm lý không kích động, giữ được cái đầu lạnh).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây