开张
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开张
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:khai trương (cửa hàng, công ty bắt đầu hoạt động).
Ví dụ (7)
2
động từ (khẩu ngữ, tiếng, lóng, thương, mại)
Nghĩa:mở hàng (bán được món hàng đầu tiên trong ngày).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây