证明
个, 份
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 证明
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chứng minh, chứng tỏ (dùng hành động, sự thật hoặc vật chứng để làm rõ điều gì đó là đúng).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:giấy chứng nhận, giấy chứng minh, bằng chứng (văn bản xác nhận).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây