严格
yángé
nghiêm khắc (với người), nghiêm ngặt (với quy định/tiêu chuẩn).
Hán việt: nghiêm các
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc (với người), nghiêm ngặt (với quy định/tiêu chuẩn).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI