老实
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 老实
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thành thật, thật thà, trung thực (tính cách con người).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, hiền lành, biết điều (thường dùng cho trẻ em hoặc yêu cầu ai đó ngồi yên).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây