神秘
shénmì
bí ẩn, thần bí, huyền bí (khó hiểu, khó đoán, không thể giải thích).
Hán việt: thần bí
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:bí ẩn, thần bí, huyền bí (khó hiểu, khó đoán, không thể giải thích).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI