Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 鼓掌
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).
Hán việt:
cổ chưởng
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 鼓掌
掌
【zhǎng】
lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
鼓
【gǔ】
Cái trống
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 鼓掌
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
vỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI