确实
HSK 4-5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 确实
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:quả thực, thực sự, đúng là (dùng để khẳng định một sự thật khách quan hoặc đồng tình).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:xác thực, chính xác, đáng tin (thông tin/tin tức).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây