Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 急诊
【急診】
急诊
jízhěn
cấp cứu, khám cấp cứu.
Hán việt:
cấp chẩn
Cấp độ
HSK 5 (Chủ đề Y tế)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 急诊
急
【jí】
gấp, vội; nóng ruột
诊
【zhěn】
chẩn đoán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 急诊
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cấp cứu, khám cấp cứu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI