Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 车胎
车胎
chētāi
lốp xe, vỏ xe (phần cao su bao quanh bánh xe).
Hán việt:
xa thai
Cấp độ
HSK 5/6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 车胎
胎
【tāi】
thai nhi, lốp xe
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 车胎
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
lốp xe, vỏ xe (phần cao su bao quanh bánh xe).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI