Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 入睡
入睡
rùshuì
đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
Hán việt:
nhập thuỵ
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 入睡
入
【rù】
Vào
睡
【shuì】
ngủ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 入睡
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI