饭店
家, 个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 饭店
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nhà hàng, quán ăn, tiệm cơm (nghĩa phổ biến, đặc biệt ở miền Bắc TQ).
Ví dụ (4)
2
danh từ
Nghĩa:khách sạn lớn (thường dùng trong tên riêng, hoặc ở miền Nam/Đài Loan).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây