程序
个,套,种
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 程序
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quy trình, trình tự, thủ tục; chương trình máy tính.
Ví dụ (5)
2
danh từ
Nghĩa:chương trình máy tính, phần mềm.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây