技巧
个; 些
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 技巧
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kỹ xảo, kỹ năng, mẹo, phương pháp khéo léo (đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hoặc giao tiếp).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây