完全
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 完全
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:hoàn toàn, hết sức, một cách trọn vẹn.
Ví dụ (9)
2
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh.
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây