Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 气温
【氣溫】
气温
qìwēn
nhiệt độ không khí, nhiệt độ (thời tiết).
Hán việt:
khí uẩn
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 气温
气
【qì】
khí, hơi; giận
温
【wēn】
Ấm, ôn hòa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 气温
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhiệt độ không khí, nhiệt độ (thời tiết).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI