从前
cóngqián
trước đây, ngày trước, ngày xưa (thường chỉ thời gian đã qua rất lâu).
Hán việt: thung tiền
HSK 3-4
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:trước đây, ngày trước, ngày xưa (thường chỉ thời gian đã qua rất lâu).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI