不料
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不料
Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:không ngờ, chẳng ngờ, ai ngờ (dùng ở đầu phân câu thứ hai, biểu thị sự chuyển ngoặt bất ngờ trái với dự tính ban đầu).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây