至今
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 至今
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:cho đến nay, đến nay, tới tận bây giờ (thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây