左顾右盼
HSK 6 (Thành ngữ)
Phó từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:nhìn dáo dác, ngó nghiêng, nhìn trái nhìn phải (chỉ sự không tập trung, do dự hoặc đang tìm kiếm, đề phòng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây