太太
tàitai
vợ, bà xã (cách gọi lịch sự, trang trọng hơn 'lǎopo').
Hán việt: thái thái
位, 个
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 太太

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vợ, bà xã (cách gọi lịch sự, trang trọng hơn 'lǎopo').
Ví dụ (8)
2
danh từ (title)
Nghĩa:Bà, phu nhân (xưng hô tôn trọng với phụ nữ đã kết hôn hoặc lớn tuổi).
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI