鼓励
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鼓励
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:khích lệ, cổ vũ, động viên (làm cho ai đó phấn chấn, tự tin hơn).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự khích lệ, sự động viên.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây