旅途
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 旅途
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hành trình, chặng đường đi, đường đi (nhấn mạnh quá trình di chuyển trong chuyến du lịch).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây