姑娘
gūniang
cô gái, cô nương, cô em (gọi thân mật), con gái (phương ngữ).
Hán việt: cô nương
位, 个
HSK 3-4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cô gái, cô nương, cô em (gọi thân mật), con gái (phương ngữ).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI