健康
HSK 2/3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 健康
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sức khỏe (tình trạng cơ thể/tinh thần).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh, lành mạnh (tốt cho sức khỏe hoặc phát triển bình thường).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây