Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 舒展
舒展
shūzhǎn
duỗi, vươn, mở ra, giãn ra (cơ thể, vật nhăn nheo, hoặc tinh thần).
Hán việt:
thư triển
Từ trái nghĩa
蜷曲
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 舒展
展
【zhǎn】
Trưng bày
舒
【shū】
duỗi ra; thư thái, thoải mái
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 舒展
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
duỗi, vươn, mở ra, giãn ra (cơ thể, vật nhăn nheo, hoặc tinh thần).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI