顾客
gùkè
khách hàng, khách mua hàng.
Hán việt: cố khách
个, 位
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khách hàng, khách mua hàng.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI