Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 丈夫
丈夫
zhàngfu
chồng (người đàn ông đã kết hôn).
Hán việt:
trượng phu
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 丈夫
丈
【zhàng】
mười thước, chồng
夫
【fū】
chồng, người đàn ông
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 丈夫
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
chồng (người đàn ông đã kết hôn).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI