胶水
jiāoshuǐ
keo dán, hồ dán, nước keo.
Hán việt: giao thuỷ
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:keo dán, hồ dán, nước keo.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI