效果
种; 个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 效果
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hiệu quả, tác dụng, kết quả (thường là kết quả tốt hoặc tác động cụ thể).
Ví dụ (7)
2
danh từ (artistic, technical)
Nghĩa:hiệu ứng (âm thanh, hình ảnh, sân khấu...).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây