父母
fùmǔ
bố mẹ, cha mẹ, phụ mẫu (dùng chung cho cả hai người).
Hán việt: phụ mô
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 父母

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bố mẹ, cha mẹ, phụ mẫu (dùng chung cho cả hai người).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI