培训
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 培训
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng (nhân lực, kỹ năng).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:khóa đào tạo, sự huấn luyện, tập huấn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây