辩论
场, 次
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 辩论
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tranh luận, biện luận, tranh biện.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:cuộc tranh luận, sự biện luận.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây